改柱張弦 gǎi zhù zhāng xián · cải trụ trương huyền Hán Việt: cải trụ trương huyền · Pinyin: gǎi zhù zhāng xián Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 柱 (trụ) + 張 (trương) + 弦 (huyền)Pinyingǎi zhù zhāng xiánHán Việtcải trụ trương huyềnCấu tạo改 + 柱 + 張 + 弦 · cải + trụ + trương + huyền nghĩa thành phần: cải + trụ + trương + huyền