改梁換柱

gǎi liáng huàn zhù cải lương hoán trụ

Hán Việt: cải lương hoán trụ · Pinyin: gǎi liáng huàn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (lương) + (hoán) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻玩弄手法,暗中改变事物的内容或事情的性质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻玩弄手法,暗中改变事物的内容或事情的性质。