改梁換柱 gǎi liáng huàn zhù · cải lương hoán trụ Hán Việt: cải lương hoán trụ · Pinyin: gǎi liáng huàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 梁 (lương) + 換 (hoán) + 柱 (trụ)Pinyingǎi liáng huàn zhùHán Việtcải lương hoán trụCấu tạo改 + 梁 + 換 + 柱 · cải + lương + hoán + trụ nghĩa thành phần: cải + lương + hoán + trụ