改河易道

cải hà dịch đạo

Hán Việt: cải hà dịch đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (hà) + (dịch) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改河易道 ǎihéyìdào f.e. change the course of a river