改良主義
cải lương chủ nghĩa
Hán Việt: cải lương chủ nghĩa · Pinyin: gǎi liáng zhǔ yì
Tổng quan
chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反对从根本上推翻不合理的社会制度,主张在原有社会制度的基础上加以改善的思想。
Eng
- CC-CEDICT reformism (i.e. favoring gradual change as opposed to revolution)
- Cihui reformism (i.e. favoring gradual change as opposed to revolution)
ja
- JMdict reformism