改良品種

cải lương phẩm chủng

Hán Việt: cải lương phẩm chủng

Tổng quan

đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp

Cấu tạo: (cải) + (lương) + (phẩm) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp

Eng

  • Cihui 改良品種 ǎiliáng pǐnzhǒng <bio.> n. improved breed ◆v.o. improve the breed