改良費用

cải lương phí dụng

Hán Việt: cải lương phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (lương) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改良費用 ǎiliáng fèiyòng n. improvement expenses