改良運動 gǎi liáng yùn dòng · cải lương vận động Hán Việt: cải lương vận động · Pinyin: gǎi liáng yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 良 (lương) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyingǎi liáng yùn dòngHán Việtcải lương vận độngCấu tạo改 + 良 + 運 + 動 · cải + lương + vận + động nghĩa thành phần: cải + lương + vận + động