改行自新 gǎi xíng zì xīn · cải hành tự tân Hán Việt: cải hành tự tân · Pinyin: gǎi xíng zì xīn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 行 (hành) + 自 (tự) + 新 (tân)Pinyingǎi xíng zì xīnHán Việtcải hành tự tânCấu tạo改 + 行 + 自 + 新 · cải + hành + tự + tân nghĩa thành phần: cải + hành + tự + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变行为,重新做人。Tân Hoa Tự Điển 1.改变行为,重新做人。