改行遷善

gǎi xíng qiān shàn cải hành thiên thiện

Hán Việt: cải hành thiên thiện · Pinyin: gǎi xíng qiān shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (hành) + (thiên) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改变不良行为,诚心向善。同“改行为善”。
  • Tân Hoa Tự Điển 改变不良行为,诚心向善。同改行为善”。