改變位置

gǎi biàn wèi zhi cải biến vị trí

Hán Việt: cải biến vị trí · Pinyin: gǎi biàn wèi zhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (biến) + (vị) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui move in position