改變生活 cải biến sanh hoạt Hán Việt: cải biến sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 變 (biến) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtcải biến sanh hoạtCấu tạo改 + 變 + 生 + 活 · cải + biến + sanh + hoạt nghĩa thành phần: cải + biến + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui reshape one's life