改變航道

cải biến hàng đạo

Hán Việt: cải biến hàng đạo

Tổng quan

(hàng hải) trở (buồm)

Cấu tạo: (cải) + (biến) + (hàng) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) trở (buồm)