改過不吝

gǎi guò bù lìn cải quá bất lận

Hán Việt: cải quá bất lận · Pinyin: gǎi guò bù lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (quá) + (bất) + (lận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吝:可惜。改正错误态度坚决,不犹豫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓毫无保留地改正过错。
  • Tân Hoa Tự Điển 吝可惜。改正错误态度坚决,不犹豫。