改進專利

cải tiến chuyên lợi

Hán Việt: cải tiến chuyên lợi

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (tiến) + (chuyên) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 改進專利 ǎijìn zhuānlì n. 1. an improved patent 2. a patent improving on sth.