改途易轍
cải đồ dịch triệt
Hán Việt: cải đồ dịch triệt · Pinyin: gǎi tú yì zhé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 改变行车轨道,另走一条路。比喻改变方向、目标或做法。同“改辙易途”。
- Tân Hoa Tự Điển 改变行车轨道,另走一条路。比喻改变方向、目标或做法。同改辙易途”。
Hán Việt: cải đồ dịch triệt · Pinyin: gǎi tú yì zhé