改進意見 gǎi jìn yì jiàn · cải tiến ý kiến Hán Việt: cải tiến ý kiến · Pinyin: gǎi jìn yì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 進 (tiến) + 意 (ý) + 見 (kiến)Pinyingǎi jìn yì jiànHán Việtcải tiến ý kiếnCấu tạo改 + 進 + 意 + 見 · cải + tiến + ý + kiến nghĩa thành phần: cải + tiến + ý + kiến