改革運動
cải cách vận động
Hán Việt: cải cách vận động · Pinyin: gǎi gé yùn dòng
Tổng quan
(sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu), chiến dịch; cuộc vận động lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu), chiến dịch; cuộc vận động lớn