改革运动

gǎi gé yùn dòngcải cách vận động

Hán Việt: cải cách vận động · Pinyin: gǎi gé yùn dòng

Tổng quan

(sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu), chiến dịch; cuộc vận động lớn

Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào cải cách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crusade

Đức

  • Handedict Reformbewegung

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革运动者 · 改革开放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革进程 · 运动健将 · 运动员的 · 运动失调