改革运动
cải cách vận động
Hán Việt: cải cách vận động · Pinyin: gǎi gé yùn dòng
Tổng quan
(sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu), chiến dịch; cuộc vận động lớn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phong trào cải cách
Mainland
- Kaggle Zh-Vi crusade
Đức
- Handedict Reformbewegung