改革运动者

cải cách vận động giả

Hán Việt: cải cách vận động giả

Tổng quan

nhà cải cách, nhà cải lương, (sử học) người lânh đạo phái cải cách tôn giáo ((thế kỷ) 16)

Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 運 (vận) + 動 (động) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cải cách

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reformer

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革主义者 · 改革开放 · 改革派的 · 改革过的 · 改革运动 · 改革进程 · 改革主义 · 改革开放政策