改革开放政策

gǎi gé kāi fàng zhèng cècải cách khai phóng chánh sách

Hán Việt: cải cách khai phóng chánh sách · Pinyin: gǎi gé kāi fàng zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 改 (cải) + 革 (cách) + 開 (khai) + 放 (phóng) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách cải cách mở cửa

Đức

  • Handedict Politik der Reform und wirtschaftlichen Öffnung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

改革主义者 · 改革运动者 · 改革有关税制 · 改革一揽子计划 · 改革开放总方针 · 政策制定的 · 政策性亏损 · 政策性补贴