改革進程

gǎi gé jìn chéng cải cách tiến trình

Hán Việt: cải cách tiến trình · Pinyin: gǎi gé jìn chéng

Tổng quan

quá trình cải cách

Cấu tạo: (cải) + (cách) + (tiến) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình cải cách