攻乎異端 gōng hū yì duān · công hồ dị đoan Hán Việt: công hồ dị đoan · Pinyin: gōng hū yì duān Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 乎 (hồ) + 異 (dị) + 端 (đoan)Pinyingōng hū yì duānHán Việtcông hồ dị đoanCấu tạo攻 + 乎 + 異 + 端 · công + hồ + dị + đoan nghĩa thành phần: công + hồ + dị + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《论语·为政》:“子曰:‘攻乎异端,斯害也已。’”