攻人不備

công nhân bất bị

Hán Việt: công nhân bất bị

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nhân) + (bất) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攻人不備 ōngrénbùbèi f.e. take sb. by surprise; catch sb. unawares