攻人之短

công nhân chi đoản

Hán Việt: công nhân chi đoản

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nhân) + (chi) + (đoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攻人之短 ōngrénzhīduǎn v.p. criticize the faults of others