攻內螺紋 gōng nèi luó wén · công nội loa văn Hán Việt: công nội loa văn · Pinyin: gōng nèi luó wén Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 內 (nội) + 螺 (loa) + 紋 (văn)Pinyingōng nèi luó wénHán Việtcông nội loa vănCấu tạo攻 + 內 + 螺 + 紋 · công + nội + loa + văn nghĩa thành phần: công + nội + loa + văn