攻击对象

gōng jī duì xiàngcông kích đối tượng

Hán Việt: công kích đối tượng · Pinyin: gōng jī duì xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 對 (đối) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mục tiêu tấn công

Đức

  • Handedict Zielscheibe

Từ liên quan

Gần nghĩa

攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 对象性 · 攻击力 · 攻击机 · 攻击的 · 攻击线