攻击导弹

gōng jí dǎo dàncông kích đạo đạn

Hán Việt: công kích đạo đạn · Pinyin: gōng jí dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tên lửa tấn công

Đức

  • Handedict Angriffsrakete (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

导弹射程 · 导弹工程 · 导弹潜艇 · 導彈基地 · 攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 导弹发射台