攻擊導彈 gōng jí dǎo dàn · công kích đạo đạn Hán Việt: công kích đạo đạn · Pinyin: gōng jí dǎo dàn Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)Pinyingōng jí dǎo dànHán Việtcông kích đạo đạnCấu tạo攻 + 擊 + 導 + 彈 · công + kích + đạo + đạn nghĩa thành phần: công + kích + đạo + đạn