攻擊某人 công kích mỗ nhân Hán Việt: công kích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcông kích mỗ nhânCấu tạo攻 + 擊 + 某 + 人 · công + kích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: công + kích + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui have tilt at sb.