攻击某人 công kích mỗ nhân Hán Việt: công kích mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcông kích mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo攻 + 擊 + 某 + 人 · công + kích + mỗ + nhân nghĩa thành phần: công + kích + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tấn côngMainlandKaggle Zh-Vi have tilt at sbEngCihui have tilt at sb Từ liên quan Gần nghĩa攻击侧面 · 攻击性的 · 攻击用的 · 某人自己 · 攻击力 · 攻击机 · 攻击的 · 攻击线