攻擊距離 công kích cự li Hán Việt: công kích cự li Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 擊 (kích) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtcông kích cự liCấu tạo攻 + 擊 + 距 + 離 · công + kích + cự + li nghĩa thành phần: công + kích + cự + li Nghĩa EngCihui striking distance