攻城用武器

công thành dụng võ khí

Hán Việt: công thành dụng võ khí

Tổng quan

(sử học) phương tiện vây hãm (pháo và các thứ vũ khí, dụng cụ khác dùng trong việc vây hãm)

Cấu tạo: (công) + (thành) + (dụng) + (võ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) phương tiện vây hãm (pháo và các thứ vũ khí, dụng cụ khác dùng trong việc vây hãm)