攻心扼吭 gōng xīn è kēng · công tâm ách hàng Hán Việt: công tâm ách hàng · Pinyin: gōng xīn è kēng Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 心 (tâm) + 扼 (ách) + 吭 (hàng)Pinyingōng xīn è kēngHán Việtcông tâm ách hàngCấu tạo攻 + 心 + 扼 + 吭 · công + tâm + ách + hàng nghĩa thành phần: công + tâm + ách + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻攻击要害。吭,指咽喉。