攻瑕指失 gōng xiá zhǐ shī · công hà chỉ thất Hán Việt: công hà chỉ thất · Pinyin: gōng xiá zhǐ shī Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 瑕 (hà) + 指 (chỉ) + 失 (thất)Pinyingōng xiá zhǐ shīHán Việtcông hà chỉ thấtCấu tạo攻 + 瑕 + 指 + 失 · công + hà + chỉ + thất nghĩa thành phần: công + hà + chỉ + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 批评缺点,指出失误。