攻疾防患 gōng jí fáng huàn · công tật phòng hoạn Hán Việt: công tật phòng hoạn · Pinyin: gōng jí fáng huàn Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 疾 (tật) + 防 (phòng) + 患 (hoạn)Pinyingōng jí fáng huànHán Việtcông tật phòng hoạnCấu tạo攻 + 疾 + 防 + 患 · công + tật + phòng + hoạn nghĩa thành phần: công + tật + phòng + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匡正过失,防止祸患。