攻苦食啖

gōng kǔ shí dàn công khổ thực đạm

Hán Việt: công khổ thực đạm · Pinyin: gōng kǔ shí dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (khổ) + (thực) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做艰苦的工作,吃清淡的食物。形容刻苦自励。啖,亦作“淡”。同“攻苦食淡”。
  • Tân Hoa Tự Điển 做艰苦的工作,吃清淡的食物。形容刻苦自励。啖,亦作淡”。同攻苦食淡”。