攻過箴闕 gōng guò zhēn què · công quá châm khuyết Hán Việt: công quá châm khuyết · Pinyin: gōng guò zhēn què Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 過 (quá) + 箴 (châm) + 闕 (khuyết)Pinyingōng guò zhēn quèHán Việtcông quá châm khuyếtCấu tạo攻 + 過 + 箴 + 闕 · công + quá + châm + khuyết nghĩa thành phần: công + quá + châm + khuyết