放下包袱

fàng xià bāo fú phóng hạ bao phục

Hán Việt: phóng hạ bao phục · Pinyin: fàng xià bāo fú

Tổng quan

trút bỏ gánh nặng nặng nề

Cấu tạo: (phóng) + (hạ) + (bao) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trút bỏ gánh nặng nặng nề

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放:安放,搁置。丢开思想包袱,消除精神上的负担。

Eng

  • CC-CEDICT to lay down a heavy burden
  • Cihui to lay down a heavy burden