放下工具 phóng hạ công cụ Hán Việt: phóng hạ công cụ Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 下 (hạ) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtphóng hạ công cụCấu tạo放 + 下 + 工 + 具 · phóng + hạ + công + cụ nghĩa thành phần: phóng + hạ + công + cụ Nghĩa EngCihui down tools