放下架子 phóng hạ giá tử Hán Việt: phóng hạ giá tử Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 下 (hạ) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtphóng hạ giá tửCấu tạo放 + 下 + 架 + 子 · phóng + hạ + giá + tử nghĩa thành phần: phóng + hạ + giá + tử Nghĩa EngCihui 放下架子 àngxià jiàzi v.o. relinquish haughty airs