放下面紗 phóng hạ diện sa Hán Việt: phóng hạ diện sa Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 下 (hạ) + 面 (diện) + 紗 (sa)Hán Việtphóng hạ diện saCấu tạo放 + 下 + 面 + 紗 · phóng + hạ + diện + sa nghĩa thành phần: phóng + hạ + diện + sa Nghĩa EngCihui drop the veil