放不下手

phóng bất hạ thủ

Hán Việt: phóng bất hạ thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (bất) + (hạ) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 放不下手 àngbuxià shǒu v.p. cannot stop doing sth.