放任主义

phóng nhâm chủ nghĩa

Hán Việt: phóng nhâm chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 放 (phóng) + 任 (nhâm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa tự do
  • Biên soạn policy of non-interference; laissez-faire

Eng

  • Cihui 放任主義 àngrènzhǔyì n. policy of non-interference; laissez-faire

Từ liên quan

Gần nghĩa

放任主义的 · 放任自流 · 放任政策 · 放任自由