放任主義 phóng nhâm chủ nghĩa Hán Việt: phóng nhâm chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 任 (nhâm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtphóng nhâm chủ nghĩaCấu tạo放 + 任 + 主 + 義 · phóng + nhâm + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: phóng + nhâm + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 放任主義 àngrènzhǔyì n. policy of non-interference; laissez-faire