放任自由
phóng nhâm tự do
Hán Việt: phóng nhâm tự do · Pinyin: fàng rèn zì yóu
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 放任自由 àngrènzìyóu f.e. with a loose rein; allowing unrestrained freedom
Hán Việt: phóng nhâm tự do · Pinyin: fàng rèn zì yóu