放假通知 fàng jià tōng zhī · phóng giả thông tri Hán Việt: phóng giả thông tri · Pinyin: fàng jià tōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 假 (giả) + 通 (thông) + 知 (tri)Pinyinfàng jià tōng zhīHán Việtphóng giả thông triCấu tạo放 + 假 + 通 + 知 · phóng + giả + thông + tri nghĩa thành phần: phóng + giả + thông + tri