放債剝削 phóng trái bác tước Hán Việt: phóng trái bác tước Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 債 (trái) + 剝 (bác) + 削 (tước)Hán Việtphóng trái bác tướcCấu tạo放 + 債 + 剝 + 削 · phóng + trái + bác + tước nghĩa thành phần: phóng + trái + bác + tước Nghĩa EngCihui 放債剝削 àngzhàibōxuē f.e. extend usurious loans