放僻淫佚 fàng pì yín yì · phóng tích dâm dật Hán Việt: phóng tích dâm dật · Pinyin: fàng pì yín yì Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 僻 (tích) + 淫 (dâm) + 佚 (dật)Pinyinfàng pì yín yìHán Việtphóng tích dâm dậtCấu tạo放 + 僻 + 淫 + 佚 · phóng + tích + dâm + dật nghĩa thành phần: phóng + tích + dâm + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆意为非作歹。亦指肆无忌惮、邪恶不正。