放僻邪侈

fàng pì xié chǐ phóng tích tà xỉ

Hán Việt: phóng tích tà xỉ · Pinyin: fàng pì xié chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tích) + (tà) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋·王安石《上仁宗皇帝言事书》:“人情足于财而无礼以节之,则又放僻邪侈,无所不至。”
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"放辟邪侈"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指肆意作恶。同放辟邪侈”。