放光动地

phóng quang động địa

Hán Việt: phóng quang động địa

Tổng quan

phóng quang động địa (術語)佛說深經之前放光明震動大地也。是為大乘之通相。法華六瑞中之二瑞。☸

Cấu tạo: (phóng) + (quang) + (động) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng quang động địa (術語)佛說深經之前放光明震動大地也。是為大乘之通相。法華六瑞中之二瑞。☸