放入

fàng rùphóng nhập

Hán Việt: phóng nhập · Pinyin: fàng rù

Tổng quan

bỏ vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

進去。《三國演義》第二回:「我等皆來苦告,不得放入,反遭把門人趕打。」

Cấu tạo: 放 (phóng) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chèn vào
  • Tần suất từ phóng nhập/phỏng nhập: để vào; bỏ vào , chèn vào; để vào
  • Biên soạn v.p. load into

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進去。《三國演義》第二回:「我等皆來苦告,不得放入,反遭把門人趕打。」

Eng

  • Cihui 放入 àngrù v.p. load into
  • Tần suất từ v.p. load into

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

拔出 · 拨出