放入小屋 phóng nhập tiểu ốc Hán Việt: phóng nhập tiểu ốc Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 入 (nhập) + 小 (tiểu) + 屋 (ốc)Hán Việtphóng nhập tiểu ốcCấu tạo放 + 入 + 小 + 屋 · phóng + nhập + tiểu + ốc nghĩa thành phần: phóng + nhập + tiểu + ốc Nghĩa EngCihui cott