放養蜜蜂 fàng yǎng mì fēng · phóng dưỡng mật phong Hán Việt: phóng dưỡng mật phong · Pinyin: fàng yǎng mì fēng Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 養 (dưỡng) + 蜜 (mật) + 蜂 (phong)Pinyinfàng yǎng mì fēngHán Việtphóng dưỡng mật phongCấu tạo放 + 養 + 蜜 + 蜂 · phóng + dưỡng + mật + phong nghĩa thành phần: phóng + dưỡng + mật + phong